blur
blur mô tả trạng thái thiếu sự sắc nét, rõ ràng, có thể áp dụng cho cả thị giác vật lý lẫn nhận thức tinh thần. Khi dùng cho hình ảnh, nó gợi lên cảm giác về sự chuyển động quá nhanh hoặc tiêu cự không chính xác khiến mọi thứ hòa lẫn vào nhau.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong bối cảnh vật lý, blur thường được dùng để chỉ những vệt mờ hoặc hiện tượng nhòe hình. Ví dụ, khi bạn chụp ảnh một chiếc xe đang chạy nhanh, hình ảnh thu được sẽ là một blur.
Khi chuyển sang nghĩa bóng, blur diễn tả sự mơ hồ trong ký ức hoặc sự xóa nhòa ranh giới giữa hai khái niệm. Điều này khác với vague (mơ hồ) ở chỗ blur nhấn mạnh vào việc các chi tiết vốn có bị trộn lẫn hoặc bị che khuất, khiến người ta không thể phân biệt rõ ràng từng thành phần riêng lẻ.
Ví dụ về sự xóa nhòa ranh giới: The line between work and home has blurred (Ranh giới giữa công việc và nhà ở đã bị xóa nhòa).
Ví dụ về ký ức: My memories of that night are a blur (Ký ức của tôi về đêm đó chỉ là một sự mơ hồ/mông lung).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt blur với fade. Trong khi blur làm cho hình ảnh mất đi độ sắc nét nhưng vẫn còn hiện diện, thì fade lại mô tả sự phai nhạt dần về màu sắc hoặc cường độ cho đến khi biến mất hoàn toàn.
Về mặt ngữ pháp, blur vừa là danh từ (vết mờ, sự mơ hồ) vừa là động từ (làm mờ, nhòe đi). Khi đóng vai trò động từ, nó thường được dùng ở dạng chủ động để chỉ tác nhân gây ra sự mờ ảo hoặc dạng nội động từ để chỉ trạng thái tự nhòe đi của sự vật.
Ý nghĩa
Một hình dáng hoặc khu vực không thể nhìn thấy rõ ràng vì bị mất nét hoặc đang di chuyển nhanh
The distant figure was just a blur of red and white.
Hình bóng xa xăm chỉ là một vết mờ màu đỏ và trắng.
Trạng thái hỗn loạn hoặc thiếu ký ức rõ ràng về một khoảng thời gian cụ thể
The first few days after the accident were a complete blur.
Vài ngày đầu sau vụ tai nạn là một sự mơ hồ hoàn toàn.
Khiến một hình ảnh hoặc vật thể trở nên không rõ ràng, không sắc nét hoặc mất nét
Tears began to blur her vision as she read the letter.
Nước mắt bắt đầu làm mờ tầm nhìn của cô ấy khi cô đọc bức thư.
Khiến sự phân biệt giữa hai điều khác nhau trở nên ít rõ ràng hoặc ít tách biệt hơn
The company's new policy tends to blur the line between professional and personal life.
Chính sách mới của công ty có xu hướng xóa nhòa ranh giới giữa đời sống chuyên môn và đời sống cá nhân.
Trở nên không rõ ràng hoặc không sắc nét về diện mạo hoặc trong ký ức
The landscape began to blur as the train accelerated.
Phong cảnh bắt đầu mờ đi khi đoàn tàu tăng tốc.