mess
mess mang ý nghĩa cốt lõi là sự thiếu trật tự, nhưng sắc thái thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về không gian vật lý, nó mô tả sự bừa bãi, nhếch nhác của đồ vật hoặc sự bẩn thỉu của môi trường. Tuy nhiên, khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, mess ám chỉ một mớ hỗn độn về mặt tình cảm, công việc hoặc một tình huống khó khăn mà người trong cuộc không biết phải giải quyết từ đâu.
Countable when referring to a specific instance of disorder or a military dining hall. Uncountable when referring to the general state of dirtiness or chaos.
Ý nghĩa
Trạng thái không gọn gàng hoặc điều kiện bẩn thỉu
The kitchen was a total mess after the party.
Căn bếp là một đống bừa bãi hoàn toàn sau bữa tiệc.
Một tình huống gây nhầm lẫn, khó khăn hoặc bị xử lý tồi tệ
Their relationship has become a complete mess.
Mối quan hệ của họ đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.
Nơi mọi người ăn uống trong một trại quân sự
The soldiers gathered in the officers' mess.
Các binh sĩ tập trung tại nhà ăn của các sĩ quan.
Làm cho cái gì đó trở nên bẩn hoặc không gọn gàng
Don't mess up your new clothes.
Đừng làm bẩn quần áo mới của bạn.
Cư xử tệ hoặc hành động một cách ngớ ngẩn
He really messed up during the interview.
Anh ấy thực sự đã làm hỏng mọi chuyện trong buổi phỏng vấn.