rifle
Khi đóng vai trò là danh từ, rifle chỉ một công cụ chính xác được thiết kế để bắn xa và chuẩn xác, gợi lên hình ảnh về kỷ luật quân đội hoặc việc săn bắn. Từ này mang sắc thái về sự nguy hiểm chết người và độ chính xác cơ khí, khác biệt với súng săn (shotgun) hay súng ngắn (pistol) nhờ cấu tạo rãnh xoắn đặc trưng bên trong nòng súng.
Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa của từ chuyển sang mô tả một hành động vội vã hoặc bất chính. Nó gợi lên sự thiếu cẩn thận, không quan tâm đến sự ngăn nắp của không gian đang bị tìm kiếm, thường ám chỉ một hành động lén lút hoặc gấp gáp, chẳng hạn như một kẻ trộm lục túi xách hoặc một người đang tuyệt vọng tìm kiếm một tài liệu bị thất lạc.
Có thể đếm được khi đề cập đến vũ khí vật lý mà bạn có thể cầm trên tay. Không đếm được khi đề cập đến hành động lục lọi như một hành vi chung.
Ý nghĩa
Loại súng có nòng dài với các rãnh xoắn bên trong để làm viên đạn xoay, giúp tăng độ chính xác
"The soldier cleaned his rifle after the exercise."
Người lính đã lau sạch khẩu súng trường của mình sau buổi tập.
Tìm kiếm thứ gì đó một cách nhanh chóng và tùy tiện, thường là để lấy trộm hoặc tìm một món đồ cụ thể
"He rifled through the desk drawers looking for the keys."
Anh ấy lục lọi các ngăn kéo bàn để tìm chìa khóa.