observe
Từ này mang sắc thái tách biệt và khách quan. Khi bạn observe (quan sát), bạn thường đóng vai trò là một người chứng kiến thay vì là một người tham gia, điều này tạo ra một khoảng cách tâm lý giữa người quan sát và đối tượng được quan sát. Nó gợi lên sự chú ý có chủ đích và tập trung, chứ không đơn thuần là một cái nhìn thoáng qua.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, ý nghĩa của từ này chuyển từ việc nhận thức bằng thị giác sang việc tuân thủ về hành vi. Tại đây, nó hàm ý một sự cam kết kỷ luật đối với một truyền thống hoặc một mệnh lệnh, gợi lên cảm giác về sự tôn trọng, bổn phận hoặc tính trang trọng.
Ý nghĩa
Theo dõi một cách cẩn thận và chăm chú để tìm hiểu hoặc nhận ra điều gì đó
The scientist spent months observing the behavior of the ants.
Nhà khoa học đã dành nhiều tháng để quan sát hành vi của loài kiến.
Làm theo một phong tục, quy tắc hoặc luật lệ
Many people observe a moment of silence to honor the dead.
Nhiều người dành một phút mặc niệm để tưởng nhớ những người đã khuất.
Nói hoặc đưa ra một lời bình luận, thường là một quan sát ngẫu nhiên
She observed that the room was surprisingly cold.
Cô ấy nhận xét rằng căn phòng lạnh một cách đáng ngạc nhiên.
Nhận ra hoặc cảm nhận được điều gì đó
He observed that the weather was changing.
Anh ấy nhận thấy rằng thời tiết đang thay đổi.