peer
Khi được dùng như một danh từ, từ peer mang hàm ý mạnh mẽ về sự tương đồng trong vị thế xã hội hoặc nghề nghiệp. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc học thuật để ám chỉ một tiêu chuẩn về sự công bằng hoặc cùng một trình độ chuyên môn, ví dụ như trong khái niệm bình duyệt (đánh giá ngang hàng).
Cách dùng này gợi lên một mối quan hệ bình đẳng, ngang hàng thay vì một hệ thống phân cấp trên dưới.
Countable when referring to an individual of equal status, such as a colleague or a fellow noble.
Ý nghĩa
Một người có cùng cấp bậc, địa vị hoặc khả năng với người khác
He was judged by a jury of his peers.
Anh ấy được xét xử bởi một bồi thẩm đoàn gồm những người đồng trang lứa.
Nhìn một cách hạn hẹp hoặc tìm kiếm điều gì đó, thường là vì khó nhìn thấy
She peered through the fog to find the sign.
Cô ấy nhìn chăm chú xuyên qua màn sương để tìm biển báo.
Nhìn sát hoặc nheo mắt vào một vật gì đó để nhìn rõ hơn
He peered into the dark hallway.
Anh ấy nhìn kỹ vào hành lang tối om.