scene
Từ này gợi lên một hình ảnh chụp nhanh hoặc một khoảnh khắc được đóng khung trong thời gian. Nó ám chỉ một ranh giới, cho dù đó là phạm vi vật lý của một hiện trường vụ án hay ranh giới thời gian của một phân đoạn phim. Có một cảm giác mạnh mẽ về sự quan sát, giống như người xem đang nhìn vào một sân khấu từ bên ngoài. Khi được dùng để mô tả những cơn bùng nổ cảm xúc, ý nghĩa của từ chuyển từ quan sát trung lập sang một sự phán xét về mặt xã hội. Trong ngữ cảnh này, nó ngụ ý sự thiếu tế nhị và gây mất trật tự nơi công cộng, biến một cảm xúc cá nhân thành một màn trình diễn trước đám đông.
Đếm được khi đề cập đến một địa điểm cụ thể hoặc một phân đoạn phim. Không đếm được khi nói về bầu không khí chung hoặc môi trường xã hội của một tiểu văn hóa.
Ý nghĩa
Nơi xảy ra một sự việc trong đời thực hoặc trong tác phẩm hư cấu
"the scene of the crime"
hiện trường vụ án
Một chuỗi hành động liên tục trong một vở kịch, bộ phim hoặc cuốn sách
"the opening scene of the film"
cảnh mở đầu của bộ phim
Một sự phô bày cảm xúc mạnh mẽ nơi công cộng, thường là tức giận hoặc đau khổ
"making a scene in the restaurant"
gây náo loạn trong nhà hàng
Một khu vực quan tâm hoặc hoạt động cụ thể
"the local music scene"
giới âm nhạc địa phương
Cung cấp một khung cảnh hoặc nền cho một sự kiện
"the mountains scene the final battle"
những ngọn núi làm bối cảnh cho trận chiến cuối cùng