bow
Từ này là một ví dụ điển hình về từ đồng hình, trong đó ý nghĩa gắn liền với cách phát âm. Khi nói về vũ khí hoặc nơ trang trí, từ này phát âm giống với low, gợi lên cảm giác về độ căng và đường cong.
Khi nói về hành động chào hoặc mũi tàu, từ này phát âm giống với cow, gợi ý một chuyển động hướng xuống hoặc một phần dẫn đầu phía trước.
Trong các bối cảnh xã hội, hành động cúi chào mang sức nặng của sự khiêm nhường và tôn ti trật tự. Đây không đơn thuần là một cử động vật lý mà là một nghi thức công nhận địa vị hoặc lòng biết ơn, thường thấy trong các buổi lễ trang trọng hoặc truyền thống sân khấu.
Có thể đếm được khi đề cập đến các vật thể vật lý như vũ khí hoặc ruy băng. Không đếm được khi nói về hành động uốn cong nói chung.
Ý nghĩa
Làm cho vật gì đó cong về phía trước hoặc hướng xuống dưới
"The wind bowed the branches of the willow tree."
Gió đã làm uốn cong những cành liễu.
Gập phần thân trên về phía trước để thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi
"The performer bowed to the audience after the final act."
Người biểu diễn đã cúi chào khán giả sau tiết mục cuối cùng.
Một loại vũ khí dùng để bắn tên
"The archer gripped the bow tightly."
Người cung thủ nắm chặt cây cung.