glaucoma
glaucoma là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ bệnh tăng nhãn áp. Trong tiếng Việt, từ này không có từ tương đương ngắn gọn mà thường được dịch là "bệnh tăng nhãn áp" hoặc "cườm nước". Điểm mấu chốt cần lưu ý là sự khác biệt giữa glaucoma và cataract (đục thủy tinh thể/cườm khô). Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn hai thuật ngữ này vì cả hai đều ảnh hưởng đến thị lực và thường gặp ở người cao tuổi, nhưng cơ chế bệnh lý hoàn toàn khác nhau: glaucoma liên quan đến áp lực trong mắt gây tổn thương dây thần kinh thị giác, trong khi cataract liên quan đến việc thủy tinh thể bị mờ đục.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng hoặc khi thảo luận về sức khỏe mắt. Khi giao tiếp với bệnh nhân hoặc trong đời sống hàng ngày, người nói có thể dùng cụm từ "bệnh tăng nhãn áp" để đảm bảo tính chính xác về mặt y tế.
Ví dụ đúng: The patient was diagnosed with open-angle glaucoma (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp góc mở).
Ví dụ sai: Sử dụng glaucoma để mô tả tình trạng mắt bị mờ do tuổi già nói chung mà không có sự gia tăng áp lực nội nhãn.
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Trong tiếng Anh, glaucoma thường đi kèm với các tính từ mô tả loại bệnh cụ thể như open-angle (góc mở) hoặc angle-closure (góc đóng). Khi dịch sang tiếng Việt, cần giữ nguyên các thuật ngữ bổ trợ này để không làm thay đổi bản chất chẩn đoán y khoa.
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về căn bệnh nói chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp bệnh lý cụ thể hoặc các loại bệnh tăng nhãn áp khác nhau.
Countable when referring to different types or cases of the disease, such as congenital glaucoma. Uncountable when referring to the medical condition in general.
Ý nghĩa
Một tình trạng của mắt liên quan đến việc tăng áp lực nội nhãn gây tổn thương dây thần kinh thị giác
The patient was diagnosed with open-angle glaucoma.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp góc mở.