hyperopia
hyperopia là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng viễn thị. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường sử dụng cụm từ farsightedness để mô tả hiện tượng này. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh: hyperopia được dùng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán của bác sĩ nhãn khoa hoặc trong các tài liệu nghiên cứu khoa học, trong khi farsightedness mang tính phổ thông và dễ hiểu hơn đối với bệnh nhân.
Phân biệt với các tật khúc xạ khác
Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn hyperopia với myopia (cận thị). Trong khi hyperopia khiến vật ở xa rõ hơn vật ở gần, thì myopia lại gây ra điều ngược lại. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa viễn thị do cấu trúc mắt (hyperopia) và viễn thị do tuổi tác (presbyopia). Mặc dù cả hai đều gây khó khăn khi nhìn gần, nhưng presbyopia xảy ra do sự lão hóa tự nhiên của thủy tinh thể theo thời gian, còn hyperopia có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào do hình dạng của nhãn cầu.
Ví dụ đúng: The doctor diagnosed the patient with hyperopia. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viễn thị.)
Ví dụ phân biệt: While hyperopia is a refractive error, presbyopia is age-related. (Trong khi viễn thị là một tật khúc xạ, thì lão thị lại liên quan đến tuổi tác.)
Lưu ý về cách sử dụng
Vì đây là một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh y khoa, hyperopia không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều. Khi muốn mô tả mức độ nghiêm trọng, người ta thường sử dụng các tính từ bổ trợ như mild (nhẹ) hoặc severe (nặng).
Đúng: mild hyperopia (viễn thị nhẹ)
Sai: hyperopias
Ý nghĩa
Một tình trạng của mắt khiến các vật ở xa được nhìn rõ hơn các vật ở gần vì hình ảnh được hội tụ phía sau võng mạc
The patient was diagnosed with hyperopia and prescribed corrective lenses to help them see nearby text more clearly.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị viễn thị và được kê đơn kính điều chỉnh để giúp họ nhìn rõ hơn các văn bản ở gần.