pupil
Từ này gợi lên mối quan hệ truyền thống, có thứ bậc giữa người thầy và người trò. Trong khi student là một thuật ngữ rộng dùng cho bất kỳ ai đăng ký một khóa học, thì pupil lại ám chỉ một hình thức hướng dẫn gần gũi hoặc được kèm cặp kỹ lưỡng hơn, thường gắn liền với giáo dục tiểu học hoặc một hình thức học nghề cụ thể. Nó mang cảm giác về sự rèn giũa và sự dẫn dắt trực tiếp từ người cố vấn.
Xét về mặt giải phẫu, từ này mô tả một khoảng trống thay vì một cấu trúc vật lý. Đây là cửa ngõ của mắt, và sự chuyển động của nó là một phản ứng sinh học đối với môi trường và cảm xúc, tạo nên một sợi dây liên kết trực quan giữa tâm trí bên trong và thế giới bên ngoài.
Có thể đếm được dù là khi đề cập đến một học sinh trong lớp hay các lỗ mở vật lý trong cả hai mắt.
Ý nghĩa
Người được một người khác dạy bảo, đặc biệt là trẻ em đang đi học
"The teacher praised her favorite pupil for the essay."
Giáo viên đã khen ngợi học sinh yêu quý của mình vì bài tiểu luận.
Lỗ mở hình tròn màu đen nằm ở trung tâm mống mắt của mắt
"The pupil dilates in low light to let in more light."
Đồng tử giãn ra trong điều kiện ánh sáng yếu để tiếp nhận nhiều ánh sáng hơn.