nonphysical
nonphysical được sử dụng để mô tả những thực thể, trạng thái hoặc khái niệm không có hình hài vật lý, không thể chạm vào hay đo lường bằng các công cụ vật lý thông thường. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm linh, triết học hoặc tâm lý học để phân biệt giữa thế giới vật chất (thân xác, đồ vật) và thế giới phi vật chất (linh hồn, tư duy, cảm xúc).
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, nonphysical thường được dịch là "phi vật chất". Cần lưu ý rằng từ này mang tính khách quan và mô tả đặc tính, khác với các từ như spiritual (thuộc về tâm linh) vốn mang đậm màu sắc tôn giáo hoặc niềm tin. Ví dụ, một ý nghĩ là một thực thể nonphysical vì nó không có khối lượng hay hình dáng, nhưng không nhất thiết phải là một thực thể spiritual theo nghĩa tôn giáo.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là việc phân biệt giữa nonphysical và intangible. Trong khi nonphysical nhấn mạnh vào việc thiếu sự tồn tại vật chất về mặt bản chất (như linh hồn), thì intangible thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc pháp lý để chỉ những tài sản không cầm nắm được nhưng có giá trị (như thương hiệu, bản quyền).
Đúng: nonphysical entity (thực thể phi vật chất)
Sai: Sử dụng nonphysical để nói về một hợp đồng hoặc quyền sở hữu trí tuệ (nên dùng intangible)
Lưu ý về ngữ phápnonphysical đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi sử dụng, hãy đảm bảo danh từ đi kèm là những khái niệm trừu tượng hoặc các thực thể siêu nhiên để đảm bảo tính tự nhiên của câu văn.
Ý nghĩa
Không bao gồm hoặc không liên quan đến vật chất; thiếu sự tồn tại hữu hình hoặc có thể chạm tới được
The soul is often described as a nonphysical entity that survives the body.
Linh hồn thường được mô tả là một thực thể phi vật chất tồn tại sau khi cơ thể mất đi.