incorporeal
/ɪŋkɔː(ɹ)ˈpɔːɹiəl/
incorporeal mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc pháp lý để mô tả những thực thể không có hình hài vật chất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vô hình" hoặc "phi vật chất". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ incorporeal với invisible. Trong khi invisible chỉ đơn giản là không thể nhìn thấy được bằng mắt thường (có thể do kích thước quá nhỏ hoặc do đặc tính quang học), thì incorporeal khẳng định rằng thực thể đó hoàn toàn không có cấu tạo từ vật chất.
Ý nghĩa
Không được cấu tạo từ vật chất; không có sự tồn tại vật chất hoặc cơ thể vật lý
The ghost was described as an incorporeal spirit drifting through the walls.
Con ma được mô tả là một linh hồn vô hình trôi xuyên qua những bức tường.