ether
Từ ether mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng, từ hóa học, y tế cho đến vật lý và văn chương. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ bối cảnh để không nhầm lẫn giữa một chất hóa học cụ thể và một khái niệm trừu tượng về không gian.
Uncountable when referring to the chemical substance or the void of space. Countable when referring to specific types of chemical compounds in organic chemistry.
Ý nghĩa
Một chất lỏng dễ bay hơi, không màu, được sử dụng làm chất gây mê hoặc dung môi
The surgeon administered ether to the patient.
Bác sĩ phẫu thuật đã dùng ête cho bệnh nhân.
Bầu trời trong xanh hoặc những vùng không khí cao phía trên những đám mây
The stars twinkled in the silent ether.
Những vì sao lấp lánh trong tầng không tĩnh lặng.
Một nhóm các hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi một nguyên tử oxy liên kết với hai nhóm ankyl hoặc aryl
The chemist synthesized a new ether in the lab.
Nhà hóa học đã tổng hợp một loại ete mới trong phòng thí nghiệm.
Một môi trường giả định từng được tin là tràn ngập không gian và truyền dẫn các sóng ánh sáng
Physicists spent decades searching for the luminiferous ether.
Các nhà vật lý đã dành nhiều thập kỷ để tìm kiếm êtê truyền sáng.