dream
/dɹiːm/
Từ dream trong tiếng Anh mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Việt cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Một mặt, nó mô tả những trải nghiệm tâm trí xảy ra trong khi ngủ (giấc mơ), mặt khác, nó thể hiện những khát vọng, hoài bão trong cuộc sống (ước mơ).
Phân biệt giữa trải nghiệm khi ngủ và khát vọng
Khi đóng vai trò là danh từ, dream có thể là một "giấc mơ" (hiện tượng sinh lý khi ngủ) hoặc một "ước mơ" (mục tiêu lý tưởng). Trong tiếng Việt, hai khái niệm này được phân tách rõ ràng bằng từ vựng, nhưng trong tiếng Anh, ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa.
Khi nói về giấc ngủ: I had a strange dream last night (Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ). Ở đây, dream là một sự kiện vô thức.
Khi nói về tương lai: My dream is to travel the world (Ước mơ của tôi là đi du lịch khắp thế giới). Ở đây, dream là một hoài bão.
Sắc thái khi sử dụng như một động từ
Khi là động từ, dream có thể được dịch là "nằm mơ" hoặc "mơ ước" tùy vào đối tượng và trạng thái của chủ thể.
dream of hoặc dream about: Thường dùng để chỉ việc nằm mơ thấy điều gì đó khi ngủ. Tuy nhiên, dream of còn được dùng mạnh mẽ hơn để chỉ việc khao khát một điều gì đó khó đạt được. Ví dụ: She dreams of becoming a doctor (Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ).
Sự khác biệt giữa dream và imagine: Trong khi imagine (tưởng tượng) thiên về việc hình dung một kịch bản trong đầu một cách chủ động, thì dream mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường gắn liền với niềm hy vọng hoặc những điều không thực tế.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngdream vừa là danh từ đếm được vừa là động từ. Khi dùng làm danh từ để chỉ ước mơ, nó thường đi kèm với các tính từ như ambitious (đầy tham vọng) hoặc lifelong (suốt đời). Khi dùng làm động từ, hãy lưu ý sự khác biệt nhỏ giữa dream about (thường là giấc mơ khi ngủ) và dream of (thường là ước mơ/hoài bão), mặc dù trong nhiều trường hợp chúng có thể dùng thay thế cho nhau.
Countable when referring to a specific sequence of images during sleep ('I had a weird dream') or a particular goal ('my dream is to travel'). Uncountable when discussing the general act or state of dreaming as a psychological phenomenon.
Ý nghĩa
Một chuỗi các hình ảnh, ý tưởng, cảm xúc và cảm giác xuất hiện một cách vô thức trong tâm trí trong một số giai đoạn của giấc ngủ
I had a strange dream about flying over the city last night.
Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ về việc bay trên thành phố.
Một khát vọng, hoài bão hoặc lý tưởng được trân trọng
Her lifelong dream was to become a concert pianist.
Ước mơ cả đời của cô ấy là trở thành một nghệ sĩ piano biểu diễn.
Tưởng tượng điều gì đó là khả thi hoặc đáng mong đợi; hình dung
He dreamed of a world where poverty no longer existed.
Anh ấy mơ ước về một thế giới nơi nghèo đói không còn tồn tại.
Trải nghiệm các hình ảnh và suy nghĩ trong khi ngủ
She often dreams in vivid colors.
Cô ấy thường nằm mơ với những màu sắc sống động.