aura
Ý nghĩa
Một bầu không khí hoặc đặc điểm riêng biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, một vật hoặc một địa điểm
"The old library had an aura of mystery and silence."
Thư viện cũ mang một vẻ huyền bí và tĩnh lặng.
Một luồng sáng hoặc vầng hào quang được cảm nhận là bao quanh một người hoặc một vật, thường gắn liền với các niềm tin tâm linh hoặc siêu nhiên
"Some practitioners claim to see a golden aura around people who are deeply enlightened."
Một số người thực hành khẳng định rằng họ nhìn thấy hào quang màu vàng bao quanh những người đã đạt đến sự giác ngộ sâu sắc.
Một cảm giác cảnh báo hoặc rối loạn thị giác xảy ra ngay trước khi một cơn đau nửa đầu hoặc một cơn co giật động kinh bắt đầu
"She experienced a shimmering aura in her vision just before the headache began."
Cô ấy đã gặp phải một hiện tượng hào quang nhấp nháy trong tầm nhìn ngay trước khi cơn đau đầu bắt đầu.