virtual
Từ virtual mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Một mặt, nó mô tả một trạng thái gần như là thật nhưng không chính thức hoặc không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật. Mặt khác, trong kỷ nguyên công nghệ, nó mô tả những thứ được mô phỏng bằng phần mềm.
Ý nghĩa
Gần như hoặc gần đúng như mô tả, nhưng không hoàn toàn hoặc không chính thức; tồn tại về bản chất dù không phải trên thực tế
The sudden collapse of the company was a virtual certainty long before it happened.
Sự sụp đổ đột ngột của công ty gần như là một điều chắc chắn từ lâu trước khi nó xảy ra.
Không tồn tại về mặt vật lý mà được tạo ra bởi phần mềm để trông như thật, đặc biệt là trong tin học
Many employees now attend virtual meetings via video conferencing tools.
Nhiều nhân viên hiện nay tham gia các cuộc họp ảo thông qua các công cụ hội nghị truyền hình.