sentience
khả năng cảm thụ
Danh từ
sentience mô tả khả năng của một sinh vật trong việc cảm nhận và trải nghiệm những cảm giác chủ quan, chẳng hạn như niềm vui, nỗi đau, sự sợ hãi hoặc sự thoải mái. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "khả năng cảm thụ". Điểm mấu chốt của sentience không nằm ở trí thông minh hay khả năng suy luận logic, mà nằm ở khả năng có những trải nghiệm cảm giác thực thụ.
Ý nghĩa
Danh từkhả năng cảm thụ
Khả năng trải nghiệm các cảm xúc và cảm giác
The debate over animal sentience has influenced many laws regarding livestock welfare.
Cuộc tranh luận về khả năng cảm thụ của động vật đã ảnh hưởng đến nhiều điều luật liên quan đến phúc lợi gia súc.