abstraction
/əbˈstɹæk.ʃn̩/
abstraction là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ triết học, nghệ thuật cho đến kỹ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các nghĩa này thành "sự trừu tượng", điều này có thể làm mất đi tính chính xác trong các chuyên ngành cụ thể.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày và triết học, abstraction mô tả quá trình tách rời một khái niệm ra khỏi những chi tiết vật chất cụ thể để xem xét nó như một ý tưởng tổng quát. Ví dụ, khi nói về "công lý" hay "tình yêu", chúng ta đang thực hiện sự trừu tượng hóa vì những khái niệm này không có hình dáng vật lý.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, abstraction (trường phái trừu tượng) không nhằm mục đích vẽ lại thế giới một cách chính xác mà sử dụng hình khối, màu sắc để gợi cảm xúc. Cần phân biệt rõ với nghệ thuật hiện thực.
Một nghĩa rất phổ biến trong tâm lý học là sự lơ đãng. Khi một người bị abstraction, họ không còn chú ý đến môi trường xung quanh vì đang mải mê với suy nghĩ riêng. Trong trường hợp này, nếu dịch là "sự trừu tượng" sẽ hoàn toàn sai nghĩa; thay vào đó, hãy dùng "sự lơ đãng" hoặc "sự thẫn thờ".
Lưu ý trong khoa học máy tính và kỹ thuật
Trong lập trình và công nghệ thông tin, abstraction (sự trừu tượng hóa) là một khái niệm then chốt. Nó không mang nghĩa "mơ hồ" mà ngược lại, là quá trình đơn giản hóa bằng cách ẩn đi những chi tiết triển khai phức tạp bên dưới và chỉ cung cấp những giao diện cần thiết cho người dùng.
Đúng: Data abstraction (Trừu tượng hóa dữ liệu) giúp lập trình viên quản lý hệ thống dễ dàng hơn.
Sai: Sử dụng abstraction để chỉ sự thiếu rõ ràng trong tài liệu kỹ thuật.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt abstraction với concept (khái niệm). Trong khi concept là một ý tưởng chung, thì abstraction nhấn mạnh vào quá trình tách chi tiết để đạt được ý tưởng đó.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn abstraction với vagueness (sự mơ hồ). abstraction là một sự đơn giản hóa có chủ đích và có hệ thống, trong khi vagueness là sự thiếu chính xác hoặc không rõ ràng trong diễn đạt.
Ý nghĩa
Quá trình xem xét một điều gì đó độc lập với sự tồn tại vật chất cụ thể hoặc các trường hợp chi tiết
The philosopher focused on the abstraction of justice as a universal concept.
Nhà triết học tập trung vào sự trừu tượng hóa của công lý như một khái niệm phổ quát.
Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bị cuốn hút bởi suy nghĩ riêng mà tách rời khỏi môi trường xung quanh
His sudden abstraction during the meeting suggested he was worrying about something else.
Sự lơ đãng đột ngột của anh ấy trong cuộc họp cho thấy anh ấy đang lo lắng về một điều gì đó khác.
Hành động loại bỏ hoặc chiết xuất một thứ gì đó từ một tổng thể lớn hơn
The abstraction of funds from the corporate account was discovered during the audit.
Việc rút tiền từ tài khoản công ty đã bị phát hiện trong quá trình kiểm toán.
Một phong cách nghệ thuật không cố gắng tái hiện chính xác thực tế hình ảnh
The gallery is specializing in mid-century geometric abstraction.
Phòng trưng bày chuyên về nghệ thuật trừu tượng hình học giữa thế kỷ.
Trong khoa học máy tính, quá trình ẩn đi các chi tiết triển khai phức tạp và chỉ hiển thị các tính năng cần thiết của một đối tượng
The use of an interface provides a layer of abstraction that simplifies the API for the developer.
Việc sử dụng một giao diện cung cấp một lớp trừu tượng hóa giúp đơn giản hóa giao diện lập trình ứng dụng cho nhà phát triển.