cover
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc che giấu hoặc bảo vệ. Nó gợi lên hình ảnh một rào chắn ngăn cách đối tượng với môi trường bên ngoài, cho dù đó là một tấm vải vật lý hay một lời nói dối chiến thuật nhằm che đậy sự thật. Tùy vào mục đích mà nó tạo ra cảm giác an toàn hoặc bí mật.
Trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, thuật ngữ này chuyển sang nghĩa hoàn tất hoặc bao quát. Khi một phóng viên cover một câu chuyện, họ đang dành sự tập trung bao quát toàn bộ sự kiện. Khi một khoản thanh toán cover một hóa đơn, nó lấp đầy toàn bộ khoảng trống của khoản nợ, không để lại phần nào bị bỏ ngỏ hay chưa thanh toán.
Đếm được khi đề cập đến nắp đậy vật lý hoặc trang bìa tạp chí. Không đếm được khi đề cập đến hành động bảo vệ hoặc bảo hiểm nói chung.
Ý nghĩa
Đặt một vật gì đó lên trên một đối tượng để bảo vệ hoặc che giấu
"Cover the cake with frosting."
Hãy phủ kem lên bánh.
Cung cấp đủ tiền để thanh toán một khoản chi phí
"The insurance policy will cover the medical bills."
Hợp đồng bảo hiểm sẽ chi trả các hóa đơn y tế.
Báo cáo về một câu chuyện thời sự hoặc một sự kiện
"The journalist was sent to cover the election."
Nhà báo đã được cử đi để đưa tin về cuộc bầu cử.
Di chuyển được một khoảng cách nhất định
"They covered ten miles in an hour."
Họ đã đi được mười dặm trong một giờ.
Một lớp bảo vệ hoặc nắp cho vật gì đó
"Put the cover back on the jar."
Hãy đậy nắp hũ lại.
Một báo cáo hoặc bài viết báo chí
"The story got a front-page cover."
Câu chuyện đã được đưa lên trang bìa.