disappointment
disappointment mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực khi thực tế không khớp với kỳ vọng hoặc mong muốn. Trong tiếng Việt, từ này có sự chuyển đổi linh hoạt giữa việc chỉ "cảm xúc" (sự thất vọng) và chỉ "đối tượng/sự việc" gây ra cảm xúc đó (nỗi thất vọng/điều gây thất vọng).
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm quan trọng cần lưu ý là disappointment thường mang sắc thái nhẹ hơn và ít bi quan hơn so với despair (tuyệt vọng). Trong khi disappointment là cảm giác buồn vì một điều gì đó không xảy ra, thì despair là sự mất niềm tin hoàn toàn vào tương lai.
Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ hai cách dùng chính:
Chỉ trạng thái tâm lý: Dùng để nói về cảm giác buồn bã. Ví dụ: to express one's disappointment (bày tỏ sự thất vọng của ai đó).
Chỉ đối tượng gây thất vọng: Dùng để mô tả một người hoặc một sự vật không đạt được tiêu chuẩn kỳ vọng. Ví dụ: The game was a huge disappointment (Trận đấu là một nỗi thất vọng lớn).
Lưu ý về cách kết hợp từ
Trong tiếng Anh, disappointment thường đi kèm với các tính từ nhấn mạnh mức độ như bitter (cay đắng), deep (sâu sắc) hoặc huge/great (lớn). Người Việt thường có xu hướng dịch mọi trường hợp là "sự thất vọng", nhưng để tự nhiên hơn, hãy cân nhắc dùng "nỗi thất vọng" khi nói về một đối tượng cụ thể hoặc một sự việc gây hụt hẫng.
❌ I am a disappointment (Tôi là một sự thất vọng) -> Cách dịch này hơi cứng.
✅ Tôi là nỗi thất vọng của gia đình (I am a disappointment to my family) -> Tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
Ý nghĩa
Cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng gây ra bởi việc một điều gì đó không xảy ra như hy vọng hoặc mong đợi
"He could not hide his disappointment when he failed the exam."
Anh ấy cảm thấy một sự thất vọng sâu sắc khi không nhận được công việc đó.
Một người hoặc một vật không đáp ứng được những kỳ vọng hoặc hy vọng
"The new movie was a complete disappointment compared to the original."
Bộ phim mới là một nỗi thất vọng lớn so với bản gốc.
Hành động không thực hiện được một lời hứa, kỳ vọng hoặc hy vọng
Sự thất vọng của những người ủng hộ đã dẫn đến sự sụt giảm mức độ phổ biến của ứng cử viên.