unveil
unveil mang nghĩa cốt lõi là hành động gỡ bỏ một tấm màn che để lộ ra vật phẩm bên dưới, nhưng trong giao tiếp hiện đại, nó được sử dụng rộng rãi hơn với nghĩa bóng là công bố điều gì đó lần đầu tiên. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, gợi lên sự kỳ vọng, bất ngờ hoặc một sự kiện có tính chất chính thức.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi nói về các vật thể vật lý như tượng đài hay bảng tên, unveil mô tả hành động khánh thành một cách trực quan. Tuy nhiên, khi dùng cho các kế hoạch, sản phẩm hoặc bí mật, nó tương đương với việc "ra mắt" hoặc "tiết lộ".
So với reveal, unveil thường mang tính chất chủ động và có kế hoạch hơn. Trong khi reveal có thể là vô tình làm lộ ra một bí mật (ví dụ: reveal a secret), thì unveil thường là một sự kiện được chuẩn bị kỹ lưỡng để gây ấn tượng với công chúng.
So với launch, unveil tập trung vào khoảnh khắc "cho mọi người nhìn thấy lần đầu", còn launch nhấn mạnh vào việc đưa sản phẩm ra thị trường để bắt đầu vận hành hoặc bán hàng.
Ví dụ minh họa
Đúng: The company unveiled its new electric car (Công ty đã ra mắt mẫu xe điện mới - nhấn mạnh vào việc trình diễn sản phẩm).
Đúng: The government unveiled a new economic strategy (Chính phủ đã công bố một chiến lược kinh tế mới - nhấn mạnh vào việc chính thức đưa ra ánh sáng).
Lưu ý về ngữ pháp
unveil là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ điều gì đang được khánh thành hoặc tiết lộ.
Ý nghĩa
Gỡ bỏ tấm màn che hoặc vật bao phủ khỏi một đối tượng để lần đầu tiên giới thiệu nó với công chúng
"The mayor will unveil the new statue in the town square tomorrow."
Thị trưởng sẽ khánh thành bức tượng mới tại quảng trường thị trấn vào ngày mai.
Công khai một kế hoạch bí mật, một sản phẩm mới hoặc một thông tin cho công chúng được biết
"The tech company is expected to unveil its latest smartphone at the conference."
Công ty công nghệ dự kiến sẽ tiết lộ mẫu điện thoại thông minh mới nhất của mình tại hội nghị.