veil
veil mang nghĩa gốc là một tấm khăn mỏng dùng để che mặt, nhưng trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng với hàm ý sâu sắc hơn về sự bí ẩn, sự che giấu hoặc ngăn cách giữa sự thật và nhận thức. Khi dùng làm danh từ, nó không chỉ chỉ vật chất hữu hình mà còn chỉ một "màn sương" hoặc "bức màn" ngăn cản ai đó nhìn thấy điều gì đó rõ ràng.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi đóng vai trò là động từ, veil nhấn mạnh vào hành động cố tình che đậy để làm cho một điều gì đó trở nên khó hiểu, bí mật hoặc bớt gay gắt hơn. Nó mang sắc thái tinh tế và kín đáo hơn so với từ hide (giấu) hay conceal (che giấu). Ví dụ, khi một người cố gắng che giấu cảm xúc thật bằng một nụ cười, họ đang veil cảm xúc của mình.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa veil và mask. Trong khi mask (mặt nạ) thường ám chỉ việc thay thế diện mạo này bằng một diện mạo khác hoặc bảo vệ hoàn toàn, thì veil (khăn che mặt/màn che) lại gợi lên sự mờ ảo, nơi vật bị che vẫn có thể được nhìn thấy thấp thoáng nhưng không rõ ràng.
Ví dụ đúng: The truth was veiled in mystery (Sự thật bị bao phủ trong sự bí ẩn) - dùng để chỉ sự mờ ảo, khó nắm bắt.
Ví dụ sai: Sử dụng veil khi muốn nói về việc đeo khẩu trang y tế để chống bụi; trong trường hợp này, mask là từ chính xác hơn.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được. Khi là động từ, nó thường được dùng ở dạng chủ động để chỉ hành động che đậy, hoặc dạng bị động để chỉ trạng thái bị che khuất.
Ý nghĩa
Một mảnh vải mỏng được đeo để bảo vệ hoặc che giấu khuôn mặt
"The bride wore a delicate lace veil over her face."
Cô dâu đeo một chiếc khăn che mặt bằng ren tinh xảo trên mặt.
Thứ gì đó bao phủ, che giấu hoặc ngụy trang một thứ khác
"A veil of mist hung over the valley."
Một màn sương mù bao phủ thung lũng.
Che đậy hoặc giấu một điều gì đó khỏi tầm nhìn hoặc sự hiểu biết
"The government tried to veil the true purpose of the operation."
Chính phủ đã cố gắng che giấu mục đích thực sự của chiến dịch.