suppression
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền lực và sự kiểm soát. Nó gợi lên hình ảnh một lực lượng từ bên ngoài hoặc bên trong đang đè nén một điều gì đó để ngăn không cho nó xuất hiện hoặc tiếp diễn. Có một sự căng thẳng tiềm ẩn trong từ này, ngụ ý rằng đối tượng bị trấn áp vẫn còn tồn tại nhưng đang bị giữ lại dưới một áp lực lớn.
Trong bối cảnh tâm lý học, suppression đề cập đến nỗ lực có ý thức nhằm đẩy những suy nghĩ không mong muốn ra khỏi tâm trí. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc sinh học, từ này mô tả việc ức chế một quá trình, chẳng hạn như sự ức chế miễn dịch, nơi một chức năng tự nhiên bị làm giảm đi một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu y tế cụ thể.
Countable when referring to a specific instance of stopping something, like the suppression of a particular riot. Uncountable when referring to the general process or a biological state, such as the systemic suppression of a hormone.
Ý nghĩa
Hành động dùng vũ lực để chấm dứt một điều gì đó, chẳng hạn như một cuộc nổi dậy hoặc một cảm xúc
The government used military force for the suppression of the uprising.
Chính phủ đã sử dụng lực lượng quân sự để trấn áp cuộc khởi nghĩa.