attenuation
attenuation là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau: vật lý/viễn thông và sinh học/y tế. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa việc làm yếu một tín hiệu vật lý và việc làm giảm độc tính của một mầm bệnh.
Ý nghĩa
Sự mất dần cường độ hoặc sức mạnh của một tín hiệu, âm thanh hoặc ánh sáng khi nó truyền qua một môi trường
The signal attenuation caused by the long cable reduced the quality of the transmission.
Sự suy giảm tín hiệu gây ra bởi sợi cáp dài đã làm giảm chất lượng truyền dẫn.
Quá trình giảm độc lực hoặc hiệu lực của một tác nhân gây bệnh, chẳng hạn như vi-rút hoặc vi khuẩn, để đảm bảo an toàn khi sử dụng trong vắc-xin
The attenuation of the virus ensures that the vaccine triggers an immune response without causing the disease.
Việc làm giảm độc lực của vi-rút đảm bảo rằng vắc-xin kích thích phản ứng miễn dịch mà không gây ra bệnh.