uncover
mở tấm che
/ʌnˈkʌvə(ɹ)/
Ngoại động từ
Quá khứ: uncoveredPhân từ 2: uncoveredV-ing: uncovering
uncover mang hai sắc thái nghĩa chính: nghĩa đen là hành động vật lý nhằm loại bỏ một vật che chắn để làm lộ ra thứ bên dưới, và nghĩa bóng là hành động tìm ra, phơi bày một sự thật hoặc một bí mật vốn bị che giấu. Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa việc "mở tấm che" (vật lý) và "phát hiện/vạch trần" (thông tin).
Ý nghĩa
Ngoại động từmở tấm che
[~ something]
Loại bỏ lớp che phủ hoặc lớp mặt nạ khỏi một vật gì đó để làm cho nó hiển hiện
She uncovered the statue by pulling away the velvet cloth.
Cô ấy đã mở tấm che bức tượng bằng cách kéo tấm vải nhung ra.