theater
Từ này gợi lên cảm giác về một buổi trình diễn và những trải nghiệm được dàn dựng công phu. Nó không chỉ mô tả một địa điểm vật lý, mà còn là một nghi thức xã hội chung, nơi khán giả cùng tập trung trong bóng tối để theo dõi một buổi biểu diễn. Thuật ngữ này mang một cảm giác đặc trưng về sự nhân tạo và dàn dựng, vì nó định nghĩa một không gian được tách biệt với thực tại bởi một sân khấu hoặc màn hình.
Trong bối cảnh quân sự, thuật ngữ này chuyển từ biểu diễn nghệ thuật sang địa lý chiến lược. Nó mô tả một vùng xung đột rộng lớn và có ranh giới, coi cảnh quan như một sân khấu nơi các đội quân di chuyển và thực hiện các cuộc vận động chiến thuật. Cách dùng này loại bỏ vẻ hào nhoáng của nghệ thuật và thay thế bằng tư duy logic lạnh lùng về việc kiểm soát lãnh thổ.
Countable when referring to a physical building you visit for a show. Uncountable when referring to the academic study or the profession of acting.
Ý nghĩa
Một tòa nhà hoặc khu vực ngoài trời nơi các vở kịch và bộ phim được trình diễn
The city theater is hosting a new play.
Nhà hát thành phố đang công diễn một vở kịch mới.
Nghệ thuật và thực hành diễn xuất cũng như dàn dựng sân khấu
He studied theater in college.
Anh ấy đã học nghệ thuật sân khấu ở đại học.
Một khu vực cụ thể diễn ra các hoạt động quân sự
The Pacific theater of World War II.
Chiến trường Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai.