drama
Trong bối cảnh văn học, drama dùng để chỉ những câu chuyện tập trung vào xung đột giữa con người và sự căng thẳng về mặt cảm xúc. Khác với comedy (hài kịch) hay tragedy (bi kịch) vốn mô tả kết cục của câu chuyện, drama tập trung vào quá trình đấu tranh và sự phát triển của nhân vật thông qua các lời thoại.
Trong các tình huống giao tiếp đời thường, từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó ám chỉ những xung đột không cần thiết, những phản ứng cảm xúc thái quá hoặc những chuyện ngồi lê đôi mách. Khi ai đó nói rằng họ "không muốn bất kỳ biến cố nào", họ đang đề cập đến sự bất ổn và căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân chứ không phải là một buổi biểu diễn nghệ thuật.
Có một sự thay đổi rõ rệt về sắc thái giữa cách dùng trang trọng (một tác phẩm sân khấu) và cách dùng thông tục (sự hỗn loạn trong xã hội). Cách dùng trước mang tính trung lập hoặc trang trọng, trong khi cách dùng sau thường được dùng như một lời phàn nàn về những hành vi thiếu chín chắn.
Countable when referring to a specific play or a scripted work ('He wrote three dramas during the 1920s'). Uncountable when referring to interpersonal conflict and emotional turmoil ('She avoids office drama at all costs').
Ý nghĩa
Một vở diễn dành cho sân khấu, đài phát thanh hoặc truyền hình
"The students are studying a Greek drama in their literature class."
Các sinh viên đang nghiên cứu một vở kịch Hy Lạp trong tiết học văn học.
Một chuỗi các sự kiện hoặc xung đột gây kịch tính, xúc động hoặc bất ngờ trong cuộc đời một người
"I don't want any more drama in my relationship; I just want peace."
Tôi không muốn có thêm bất kỳ biến cố nào trong mối quan hệ của mình; tôi chỉ muốn sự bình yên.
Một thể loại hư cấu tự sự đặc trưng bởi các chủ đề nghiêm túc và nhân vật thực tế
"The film is a gripping courtroom drama based on a true story."
Bộ phim là một tác phẩm chính kịch về tòa án đầy hấp dẫn dựa trên một câu chuyện có thật.