blindfold
băng bịt mắt / bịt mắt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: blindfoldsQuá khứ: blindfoldedPhân từ 2: blindfoldedV-ing: blindfolding
blindfold vừa đóng vai trò là một danh từ (miếng băng bịt mắt) vừa là một động từ (hành động bịt mắt). Điểm mấu chốt về mặt ngữ nghĩa là sự tước đi thị giác một cách chủ động và tạm thời, thường nhằm mục đích tạo ra sự bất ngờ, thực hiện một thử thách hoặc trong các tình huống cưỡng chế.
Ý nghĩa
Danh từbăng bịt mắt
Một miếng vải buộc quanh mắt một người để ngăn họ nhìn thấy
The prisoner was led into the room wearing a blindfold.
Tù nhân bị dẫn vào phòng trong tình trạng bị bịt mắt.
Ngoại động từbịt mắt
[~ someone]
Buộc một miếng vải quanh mắt ai đó để họ không thể nhìn thấy
The pranksters decided to blindfold the guest before leading him to the surprise party.
Những kẻ chơi khăm quyết định bịt mắt vị khách trước khi dẫn anh ta đến bữa tiệc bất ngờ.