D
Dicread
HomeDictionaryBbrochure

brochure

tờ rơi
Danh từ
Số nhiều: brochures

Ý nghĩa

Danh từtờ rơi

Một cuốn tạp chí nhỏ hoặc sách nhỏ chứa hình ảnh và thông tin về một sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm, được sử dụng cho mục đích quảng cáo

"The travel agent handed me a colorful brochure about cruises in the Caribbean."

Đại lý du lịch đã đưa cho chúng tôi một cuốn tờ rơi đầy màu sắc về các chuyến du ngoạn trên biển ở vùng Caribbean.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error