leaflet
leaflet thường được hiểu phổ biến nhất là một tờ quảng cáo hoặc thông tin ngắn gọn, được in trên một tờ giấy đơn giản và phát miễn phí cho mọi người. Trong tiếng Việt, tùy vào mục đích sử dụng mà từ này có thể dịch là "tờ rơi" (quảng cáo, tuyên truyền) hoặc "tờ hướng dẫn" (đi kèm trong hộp thuốc hoặc sản phẩm).
Phân biệt với các loại ấn phẩm khác
Người học cần phân biệt leaflet với brochure và flyer. Mặc dù cả ba đều là tài liệu in ấn quảng bá, nhưng có sự khác biệt về hình thức và mục đích:
flyer: Thường là một tờ giấy đơn giản, rẻ tiền, dùng để thông báo sự kiện ngắn hạn hoặc quảng cáo nhanh, thường được dán trên tường hoặc phát nhanh trên phố.
leaflet: Có thể chi tiết hơn flyer, đôi khi được gấp lại thành nhiều phần và chứa thông tin hướng dẫn hoặc giáo dục cụ thể hơn.
brochure: Là ấn phẩm cao cấp hơn, thường được in trên giấy chất lượng tốt, thiết kế chuyên nghiệp và dùng để giới thiệu chi tiết về một doanh nghiệp hoặc dịch vụ dài hạn.
Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là leaflet không chỉ dùng trong in ấn mà còn là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngữ cảnh này, nó không liên quan đến giấy tờ mà dùng để chỉ "lá chét" — một phần nhỏ của một lá kép. Khi gặp từ này trong các văn bản khoa học về cây cối, bạn tuyệt đối không được dịch là "tờ rơi".
Cách dùng động từ
Khi đóng vai trò là một động từ, leaflet có nghĩa là hành động đi phát những tờ rơi này. Ví dụ: They spent the morning leafleting the neighborhood (Họ đã dành cả buổi sáng để phát tờ rơi quanh khu phố).
Ý nghĩa
Một tờ giấy in nhỏ chứa thông tin hoặc quảng cáo, thường được phân phát miễn phí
"They handed out a leaflet about the new community center."
Họ đã phát một tờ rơi về trung tâm cộng đồng mới.
Một phần nhỏ, tách rời của một lá kép, hoặc một lá đơn cấu thành nên một lá kép
"The clover is characterized by its three heart-shaped leaflets."
Cây cỏ ba lá đặc trưng bởi ba lá chét nhỏ.
Phân phát các tờ rơi, thường vì mục đích chính trị hoặc thương mại
Các nhà hoạt động đã dành cả buổi chiều để phát tờ rơi ở khu vực trung tâm thành phố.
Phân phát các tờ rơi cho công chúng
Họ đã phát tờ rơi ở quảng trường trong nhiều giờ.