finger
Từ này mang liên tưởng mạnh mẽ về xúc giác, gợi lên cảm giác về sự chạm tinh tế và chính xác. Mặc dù đây là một thuật ngữ giải phẫu trung tính, nhưng khi được dùng như một động từ, nó thường chuyển sang hàm ý nghi ngờ hoặc xâm phạm, cho thấy một hành động bí mật hoặc không được cho phép. Trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý, hành động chỉ điểm một ai đó ngụ ý việc quy trách nhiệm một cách dứt khoát. Cách dùng này mang tính khẩu ngữ hơn và gợi lên cảm giác bị phản bội hoặc bị vạch trần, trái ngược với các thuật ngữ trang trọng như nhận diện hay làm chứng.
Có thể đếm được khi đề cập đến các ngón tay trên bàn tay.
Ý nghĩa
Một trong bốn ngón thon dài của bàn tay, không bao gồm ngón cái
"He wore a gold ring on his ring finger."
Anh ấy đeo một chiếc nhẫn vàng ở ngón áp út.
Chạm hoặc cảm nhận thứ gì đó bằng ngón tay, thường là một cách thận trọng hoặc bất chính
"The thief began to finger the jewelry in the display case."
Tên trộm bắt đầu sờ soạng những món đồ trang sức trong tủ trưng bày.
Nhận diện ai đó là tội phạm hoặc thủ phạm
"The witness fingered the suspect in the police lineup."
Nhân chứng đã chỉ điểm nghi phạm trong hàng nhận diện của cảnh sát.