wattage
công suất
Danh từ
wattage được sử dụng để chỉ mức công suất điện của một thiết bị, đo bằng đơn vị oát. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch đơn giản là "công suất", nhưng cần lưu ý rằng wattage nhấn mạnh vào giá trị cụ thể hoặc khả năng tiêu thụ/tạo ra điện năng của thiết bị đó hơn là khái niệm vật lý chung về công suất.
Ý nghĩa
Danh từcông suất
Lượng điện năng được tính bằng đơn vị oát mà một thiết bị điện tiêu thụ hoặc tạo ra
The light bulb has a high wattage, making it very bright.
Bóng đèn có công suất cao nên rất sáng.