store
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bảo tồn và lưu giữ. Khi đóng vai trò là một danh từ, store gợi lên hình ảnh về một không gian thương mại vật lý hoặc một nơi cất giữ nhu yếu phẩm kín đáo.
Nó ám chỉ một điểm chuyển tiếp, nơi các vật phẩm được giữ lại trước khi được tiêu thụ hoặc đem ra bán.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cơ sở kinh doanh bán lẻ như một hiệu sách. Không đếm được khi đề cập đến một nguồn cung cấp tập hợp của thứ gì đó, chẳng hạn như một kho tàng kiến thức.
Ý nghĩa
Nơi bán hàng hóa cho công chúng
"I need to go to the grocery store."
Tôi cần đi đến cửa hàng tạp hóa.
Giữ hoặc tích trữ thứ gì đó để sử dụng trong tương lai
"He stored the winter clothes in the attic."
Anh ấy đã cất quần áo mùa đông trên gác mái.
Duy trì được trạng thái lưu trữ
"The grain stores well in a cool, dry place."
Ngũ cốc được bảo quản tốt ở nơi khô ráo và thoáng mát.