cartridge
Từ này gợi lên cảm giác về tính mô-đun và khả năng thay thế. Nó mô tả một đơn vị độc lập được thiết kế để lắp vừa vào một hệ thống lớn hơn, nhấn mạnh vào hiệu quả và khả năng hoán đổi các thành phần mà không cần phải tháo rời toàn bộ máy móc. Điều này tạo ra một cảm giác về sự chính xác trong công nghiệp và tính tiện dụng theo tiêu chuẩn hóa.
Luôn ám chỉ một đơn vị riêng lẻ, rời rạc có thể đếm được, chẳng hạn như một hộp mực hoặc mười viên đạn.
Ý nghĩa
Vật chứa có thể tháo rời dùng để đựng một lượng chất nhất định, chẳng hạn như mực hoặc thuốc súng, để sử dụng trong máy móc hoặc vũ khí
"The printer is out of ink, so I need a new cartridge."
Máy in hết mực rồi, nên tôi cần một `cartridge` mới.
Một đơn vị đạn dược bao gồm vỏ đạn chứa chất đẩy và đầu đạn
"He loaded a single cartridge into the chamber of the rifle."
Anh ấy đã nạp một viên `cartridge` vào buồng đạn của khẩu súng trường.