download
download mô tả hành động truyền dữ liệu từ một hệ thống máy tính từ xa, chẳng hạn như máy chủ hoặc internet, về một thiết bị cục bộ như máy tính cá nhân hoặc điện thoại thông minh. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "tải xuống".
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ download với upload (tải lên). Trong khi download là lấy dữ liệu về máy, thì upload là gửi dữ liệu từ máy cá nhân lên một hệ thống chung hoặc máy chủ. Một sai lầm phổ biến là sử dụng nhầm hai từ này khi mô tả việc chia sẻ tệp tin.
Ngoài ra, cần phân biệt download với stream (phát trực tuyến). Khi bạn download một bài hát, tệp tin đó sẽ được lưu trữ vĩnh viễn trên thiết bị của bạn. Ngược lại, khi bạn stream, dữ liệu được truyền đến và phát ngay lập tức mà không lưu lại bản sao đầy đủ trên bộ nhớ máy.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ:
Động từ: Diễn tả hành động thực hiện việc tải. Ví dụ: download a file (tải xuống một tệp tin).
Danh từ: Chỉ chính tệp tin hoặc quá trình tải. Ví dụ: a free download (một bản tải xuống miễn phí).
Trong giao tiếp hiện đại, người Việt thường dùng từ "tải" một cách ngắn gọn thay vì "tải xuống", nhưng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng, cụm từ "tải xuống" sẽ đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Ý nghĩa
Sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính từ xa hoặc từ internet về một thiết bị cục bộ
"I need to download the latest software update from the official website."
Tôi cần tải xuống bản cập nhật phần mềm mới nhất từ trang web chính thức.
Thực hiện hành động chuyển dữ liệu từ một máy chủ sang một máy cục bộ
"The free download includes a user manual and a trial version of the app."
Trang web đang mất nhiều thời gian để tải xuống.
Một tệp hoặc một tập hợp dữ liệu đã được chuyển từ một hệ thống từ xa về một thiết bị cục bộ
Bản tải xuống miễn phí bao gồm một hướng dẫn sử dụng và một phiên bản dùng thử của ứng dụng.