shoulder
Về mặt vật lý, vai đóng vai trò là điểm xoay cho toàn bộ cánh tay, tạo nên một hình ảnh biểu tượng về sức mạnh và sự nâng đỡ. Công dụng vật lý này được chuyển hóa trực tiếp sang những áp lực về mặt cảm xúc và tài chính mà con người phải chịu đựng, khiến vai trở thành vị trí chính thể hiện sự chịu đựng và nghĩa vụ.
Trong bối cảnh xã hội, từ này mang một sắc thái riêng biệt về sự thân mật hoặc sự gạt bỏ. Việc tựa vào vai ai đó ngụ ý sự tin tưởng và dễ tổn thương, trong khi hành động nhún vai hoặc phớt lờ một người lại gợi lên sự thờ ơ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm.
Ý nghĩa
Khớp nối giữa cánh tay và thân người
He felt a sharp pain in his shoulder.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở vai.
Phần rìa của con đường nơi xe cộ có thể dừng trong trường hợp khẩn cấp
The car pulled over onto the shoulder to check the map.
Chiếc xe tấp vào lề đường để kiểm tra bản đồ.
Chấp nhận một gánh nặng hoặc trách nhiệm
She had to shoulder the cost of the repairs.
Cô ấy đã phải gánh vác chi phí sửa chữa.
Dùng vai để đẩy thứ gì đó sang một bên
He shouldered his way through the crowd.
Anh ấy dùng vai chen lấn qua đám đông.