bag
Hình ảnh chủ đạo của bag là sự chứa đựng và tính di động. Khác với hộp hay thùng, một chiếc túi gợi lên sự linh hoạt, mềm mại và có hình dáng dễ dàng thay đổi để phù hợp với vật dụng bên trong.
Xét về mặt vật lý, đây là một thuật ngữ trung tính và thực dụng được sử dụng trong mọi ngữ cảnh tiếng Anh, từ thời trang cao cấp (handbag) cho đến những công việc thường nhật (grocery bag).
Khi được dùng như một động từ để chỉ việc đạt được điều gì đó, sắc thái chuyển sang sự đắc thắng một cách thân mật hoặc bình dân. Nó gợi ý một hành động "chớp lấy" nhanh chóng hoặc một sự sở hữu may mắn, thường ngụ ý rằng có những người khác cũng đang cố gắng giành lấy thứ tương tự.
null
Ý nghĩa
Vật chứa linh hoạt làm bằng giấy, nhựa, da hoặc vải dùng để đựng đồ vật
"She carried her groceries in a large reusable bag."
Cô ấy đựng thực phẩm mua từ cửa hàng trong một chiếc túi tái sử dụng lớn.
Hành động cho thứ gì đó vào trong túi
"The cashier will bag your produce for you."
Nhân viên thu ngân sẽ cho nông sản của bạn vào túi giúp bạn.
Thành công trong việc đạt được hoặc giành lấy thứ gì đó, thường thông qua cạnh tranh hoặc may mắn
"He managed to bag a prime seat at the concert."
Anh ấy đã giành được một chỗ ngồi đắc địa tại buổi hòa nhạc.