unload
unload mang nghĩa cơ bản là loại bỏ một gánh nặng, dù đó là vật chất hữu hình hay áp lực tinh thần. Trong bối cảnh vận tải, từ này mô tả hành động dỡ hàng hóa ra khỏi phương tiện, đối lập hoàn toàn với load (chất hàng). Đối với vũ khí, nó có nghĩa là tháo đạn để đảm bảo an toàn.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Điểm đặc biệt của unload là khả năng sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý. Khi một người unload lên ai đó, họ không chỉ đơn thuần là kể chuyện mà là "trút" toàn bộ những nỗi niềm, sự tức giận hoặc lo âu tích tụ bấy lâu nay để tìm kiếm sự nhẹ nhõm. Hành động này thường mang tính chất một chiều và cường độ mạnh, giống như việc đổ một thùng hàng nặng nề xuống đất.
Ví dụ: unload your worries (trút bỏ những lo âu).
Lưu ý trong lĩnh vực công nghệ
Trong tin học, unload được dùng để chỉ việc giải phóng bộ nhớ bằng cách gỡ bỏ một chương trình hoặc trình điều khiển (driver) khỏi bộ nhớ RAM. Người học cần phân biệt rõ với download (tải xuống) hoặc upload (tải lên), vì unload tập trung vào việc xóa bỏ hoặc giải phóng tài nguyên hệ thống chứ không phải truyền tải dữ liệu qua mạng.
❌ Sai: unload a file from the internet (dùng sai vì đây là hành động tải về).
✅ Đúng: unload a module from memory (giải phóng một mô-đun khỏi bộ nhớ).
Ý nghĩa
Lấy hàng hóa hoặc hàng vận chuyển ra khỏi xe, tàu hoặc máy bay
The crew began to unload the crates from the cargo ship.
Phi hành đoàn bắt đầu dỡ các thùng hàng ra khỏi tàu chở hàng.
Lấy đạn hoặc vật phóng ra khỏi cơ chế nạp của vũ khí
He carefully unloaded the rifle before putting it back in the case.
Anh ấy cẩn thận tháo đạn khẩu súng trường trước khi đặt nó trở lại hộp.
Lấy tải trọng ra khỏi một phương tiện hoặc thùng chứa
The truck stopped at the warehouse to unload.
Chiếc xe tải dừng lại ở kho để dỡ hàng.
Bày tỏ cảm xúc, lời phàn nàn hoặc vấn đề của một người với người khác một cách mãnh liệt hoặc dồn dập
She spent an hour unloading her frustrations about work on her partner.
Cô ấy dành một giờ để trút những nỗi thất vọng về công việc lên người bạn đời của mình.
Bán hoặc loại bỏ nhanh chóng một tài sản, bất động sản hoặc cổ phiếu, thường là để tránh thua lỗ
The investor decided to unload his shares before the market crashed.
Nhà đầu tư quyết định bán tháo cổ phiếu của mình trước khi thị trường sụp đổ.
Chuyển dữ liệu từ máy tính hoặc thiết bị sang một phương tiện lưu trữ khác
The technician had to unload the system memory to perform the update.
Kỹ thuật viên phải giải phóng bộ nhớ hệ thống để thực hiện cập nhật.