carrier
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một con tàu hoặc một cây cầu, đóng vai trò là trung gian để di chuyển một thứ gì đó từ điểm A đến điểm B. Đây là một từ mang tính chức năng và trung lập, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ logistics, sinh học cho đến công nghệ, luôn nhấn mạnh vào hành động vận chuyển hơn là bản chất của thứ được vận chuyển.
Trong y khoa, từ này mang một sắc thái căng thẳng ngầm vì nó ám chỉ một mối nguy hiểm tiềm ẩn. Một carrier giống như một kênh dẫn thầm lặng, vận chuyển mầm bệnh hoặc đột biến mà không có các dấu hiệu bệnh lý rõ ràng, khiến vai trò của người mang mầm bệnh trở thành một mắt xích vô hình nhưng cực kỳ quan trọng trong chuỗi truyền nhiễm.
Có thể đếm được khi đề cập đến một thực thể cụ thể như nhân viên bưu điện hoặc một công ty vận chuyển.
Ý nghĩa
Người hoặc vật vận chuyển hàng hóa, con người hoặc thông tin
"The shipping carrier delivered the package yesterday."
Đơn vị vận chuyển đã giao gói hàng vào ngày hôm qua.
Sinh vật mang một đặc điểm di truyền hoặc mầm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng
"He was a healthy carrier of the cystic fibrosis gene."
Anh ấy là một người mang gen xơ nang khỏe mạnh.
Công ty cung cấp dịch vụ viễn thông hoặc di động
"I need to switch to a cheaper mobile carrier."
Tôi cần chuyển sang một nhà mạng rẻ hơn.