sack
Từ này mang sắc thái rất đột ngột và thô lỗ. Khi dùng trong ngữ cảnh việc làm, nó mang tính trực diện và thiếu trang trọng hơn nhiều so với cụm từ fired hoặc laid off, thường ngụ ý một sự chấm dứt hợp đồng bất ngờ, không mong muốn và không có sự chia tay êm đẹp.
Trong ý nghĩa lịch sử hoặc quân sự, thuật ngữ này gợi lên sự bạo lực hỗn loạn và tàn phá toàn diện. Nó mô tả việc tước đoạt tài sản và nguồn lực một cách có hệ thống, nơi mục tiêu không chỉ là chiến thắng mà là vét sạch mọi giá trị của một địa điểm.
Có thể đếm được khi nói về vật chứa vật lý (hai bao gạo). Không đếm được khi nói về việc bị sa thải (bị cho thôi việc).
Ý nghĩa
Một chiếc túi lớn làm từ chất liệu bền, thường dùng để đựng ngũ cốc hoặc bột mì
"He carried a heavy sack of potatoes."
Anh ấy đã mang một bao tải khoai tây nặng.
Cách chức hoặc cho một nhân viên thôi việc
"The company had to sack three managers during the recession."
Công ty đã phải sa thải ba quản lý trong thời kỳ suy thoái.
Cướp bóc một thành phố hoặc thị trấn, thường xảy ra trong thời chiến
"The invading army proceeded to sack the capital."
Quân xâm lược đã tiến hành cướp phá thủ đô.