herbivore
herbivore là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ những loài động vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là thực vật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "động vật ăn cỏ".
Sắc thái ý nghĩa và phân loại
Từ này mang tính khoa học và khách quan, dùng để phân loại sinh vật dựa trên nguồn thức ăn. Cần phân biệt herbivore với các nhóm đối lập như carnivore (động vật ăn thịt) và omnivore (động vật ăn tạp).
Một điểm lưu ý cho người học là trong tiếng Anh, herbivore có thể đóng vai trò là một danh từ (chỉ chính con vật) hoặc một tính từ (mô tả đặc điểm ăn cỏ). Ví dụ, khi nói "an herbivore animal", từ herbivore đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn giữa việc mô tả hành động "ăn cỏ" (eating grass) với phân loại sinh học herbivore. Trong khi "ăn cỏ" có thể chỉ một hành động nhất thời, herbivore xác định bản chất sinh học của loài đó.
Đúng: The elephant is a herbivore. (Voi là một loài động vật ăn cỏ - xác định loài).
Sai: The goat is herbivoring. (Không sử dụng herbivore như một động từ để mô tả hành động đang ăn).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Về mặt phát âm, chữ h ở đầu có thể được phát âm hoặc đọc câm tùy theo phương ngữ (Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ), nhưng cả hai cách đều được chấp nhận trong giao tiếp chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Một loài động vật chỉ ăn hoặc chủ yếu ăn thực vật
"The giraffe is a well-known herbivore."
Hươu cao cổ là một loài động vật ăn cỏ nổi tiếng.