milk
milk thường được biết đến nhiều nhất với nghĩa là "sữa" (danh từ) hoặc "vắt sữa" (động từ). Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý đến nghĩa bóng của động từ này, vốn mang sắc thái tiêu cực hơn nhiều so với nghĩa đen.
Uncountable when referring to the liquid substance in a jug. Countable when referring to specific types or brands of milk.
Ý nghĩa
Một chất lỏng màu trắng giàu dinh dưỡng được sản xuất bởi tuyến vú của động vật có vú
The baby drank a bottle of milk.
Đứa bé đã uống một bình sữa.
Lấy chất lỏng từ tuyến vú của một loài động vật
The farmer began to milk the cows at dawn.
Người nông dân bắt đầu vắt sữa bò vào lúc bình minh.
Khai thác tiền bạc, thông tin hoặc lợi thế từ ai đó thông qua sự thao túng hoặc kiên trì
The scammers tried to milk the elderly couple for every penny.
Những kẻ lừa đảo đã cố gắng tận thu từng đồng xu cuối cùng của cặp vợ chồng già.