pig
pig trước hết được dùng để chỉ một loài động vật nuôi quen thuộc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, đặc biệt là khi dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của con người. Khi dùng làm danh từ chỉ người, pig mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một kẻ tham lam, phàm ăn hoặc thiếu lịch sự trong cách ăn uống và sinh hoạt. Khi chuyển sang dạng động từ, pig (thường đi kèm với out trong cụm pig out) mô tả hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách không kiểm soát.
Countable when referring to the individual animals on a farm or a greedy person ('He is such a pig'). Uncountable when referring to the meat of the animal, though 'pork' is more common.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú ăn tạp, có móng guốc thuộc họ Lợn, thường được thuần hóa để lấy thịt
The farmer fed the pig with a bucket of corn.
Người nông dân cho lợn ăn một xô ngô.
Một người tham lam, phàm ăn hoặc bừa bãi
Don't be such a pig; leave some cake for the others!
Đừng tham lam như vậy; hãy để lại một ít bánh cho những người khác!
Ăn một cách tham lam hoặc quá mức
He decided to pig out on pizza during the movie marathon.
Anh ấy quyết định ăn ngấu nghiến pizza trong suốt buổi xem phim marathon.