D
Dicread
HomeDictionaryBbranding

branding

xây dựng thương hiệu / đóng dấu sắt nóng / đóng dấu hình phạt
Danh từ

branding mang hai sc thái ý nghĩa hoàn toàn khác bit tùy vào ngcnh: mt là trong lĩnh vc kinh doanh hin đại và hai là trong hot động chăn nuôi hoc lch shình pht. Đối vi người hc tiếng Anh, điu quan trng là phi phân bit rõ ràng gia vic to dng giá trvô hình và vic đánh du vt lý lên bmt.

Ý nghĩa

Danh từxây dựng thương hiệu

Quá trình tạo ra một tên gọi và hình ảnh độc nhất cho một sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng, chủ yếu thông qua các chiến dịch quảng cáo và thiết kế nhất quán

The company invested millions in rebranding to attract a younger demographic.

Công ty đã đầu tư hàng triệu đô la vào việc xây dựng lại thương hiệu để thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi hơn.

Danh từđóng dấu sắt nóng

Hành động đánh dấu gia súc bằng một thanh sắt nóng để xác định quyền sở hữu

The rancher spent the morning branding the new calves.

Người chăn nuôi gia súc đã dành cả buổi sáng để đóng dấu sắt nóng lên những con bê mới sinh.

Danh từđóng dấu hình phạt

Việc đánh dấu lên cơ thể một người bằng thanh sắt nóng như một hình thức trừng phạt hoặc nhận dạng xã hội

Historical records describe the branding of criminals on their foreheads.

Các ghi chép lịch sử mô tả việc đóng dấu hình phạt lên trán của những tội phạm.

Từ liên quan

Last Updated: June 27, 2026Report an Error