branding
branding mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại và hai là trong hoạt động chăn nuôi hoặc lịch sử hình phạt. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa việc tạo dựng giá trị vô hình và việc đánh dấu vật lý lên bề mặt.
Ý nghĩa
Quá trình tạo ra một tên gọi và hình ảnh độc nhất cho một sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng, chủ yếu thông qua các chiến dịch quảng cáo và thiết kế nhất quán
The company invested millions in rebranding to attract a younger demographic.
Công ty đã đầu tư hàng triệu đô la vào việc xây dựng lại thương hiệu để thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi hơn.
Hành động đánh dấu gia súc bằng một thanh sắt nóng để xác định quyền sở hữu
The rancher spent the morning branding the new calves.
Người chăn nuôi gia súc đã dành cả buổi sáng để đóng dấu sắt nóng lên những con bê mới sinh.
Việc đánh dấu lên cơ thể một người bằng thanh sắt nóng như một hình thức trừng phạt hoặc nhận dạng xã hội
Historical records describe the branding of criminals on their foreheads.
Các ghi chép lịch sử mô tả việc đóng dấu hình phạt lên trán của những tội phạm.