horse
Từ này gợi lên cảm giác về sức mạnh, sự cao quý và mối quan hệ hợp tác lâu đời giữa con người và thiên nhiên. Nó gắn liền với sự bền bỉ và đáng tin cậy, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đời sống nông thôn, thể thao hoặc các phương tiện vận chuyển truyền thống.
Trong cách dùng hiện đại, từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ để mô tả sự bướng bỉnh hoặc những kết quả bất ngờ, phản ánh ý chí mạnh mẽ và bản tính khó đoán của loài vật này khi bị giật mình.
Countable when referring to individual animals (two horses).
Ý nghĩa
Loài động vật có vú lớn, bốn chân, có móng guốc đặc, được dùng để cưỡi hoặc kéo xe
The farmer used a horse to pull the plow.
Người nông dân đã dùng một con ngựa để kéo cày.
Di chuyển hoặc đẩy một vật gì đó bằng lực hoặc tốc độ cao
He horsed the heavy trunk across the floor.
Anh ấy đã đẩy mạnh chiếc rương nặng nề băng qua sàn nhà.