husbandry
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và chuyên môn, gợi lên việc quản lý có hệ thống các nguồn tài nguyên sinh học thay vì chỉ là làm vườn hay nuôi thú cưng đơn thuần. Nó cho thấy một cách tiếp cận kỷ luật đối với năng suất, tập trung vào sự giao thoa giữa khoa học, đạo đức và lao động để đảm bảo sức khỏe cũng như sản lượng của một quần thể.
Mặc dù từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, nhưng nó là một danh từ không đếm được. Nó mô tả một lĩnh vực thực hành hoặc một trạng thái quản lý, nghĩa là không dùng ở dạng số nhiều khi đề cập đến nghệ thuật canh tác. Người ta không nói về nhiều husbandry, mà thay vào đó là các loại hình hoặc phương pháp chăn nuôi và trồng trọt khác nhau.
Refers to the general practice or science of managing resources and livestock.
Ý nghĩa
Việc chăm sóc, canh tác và nhân giống cây trồng cũng như vật nuôi
"The farmer practiced sustainable livestock husbandry."
Người nông dân đã thực hiện phương pháp chăn nuôi gia súc bền vững.