mare
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, mare chủ yếu được dùng để chỉ một con ngựa cái trưởng thành. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong chăn nuôi và cưỡi ngựa, phân biệt rõ ràng với stallion (ngựa đực chưa thiến) hoặc gelding (ngựa đực đã thiến). Khi sử dụng từ này, người nói thường ám chỉ đến vai trò sinh sản hoặc đặc điểm tính cách riêng biệt của ngựa cái trong môi trường trang trại.
Một nghĩa khác, mang tính khoa học và thiên văn học, là dùng để chỉ các vùng tối, rộng lớn trên bề mặt Mặt Trăng. Mặc dù trong tiếng Việt chúng ta dịch là "biển mặt trăng", nhưng cần lưu ý rằng những vùng này không hề chứa nước mà thực chất là những đồng bằng bazan cổ đại.
Phân biệt và lưu ý cho người học
Người học tiếng Anh cần đặc biệt cẩn thận để không nhầm lẫn mare với mayor (thị trưởng) do cách phát âm có thể gây nhầm lẫn cho người mới bắt đầu. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh văn học hoặc tiếng lóng cổ, mare đôi khi xuất hiện trong cụm từ nightmare (ác mộng). Tuy nhiên, trong từ nightmare, thành phần mare không còn mang nghĩa là "con ngựa" theo nghĩa đen mà đã chuyển sang nghĩa bóng, ám chỉ một thực thể gây ra nỗi sợ hãi trong giấc ngủ.
Đúng: The mare is nursing her foal. (Con ngựa cái đang cho con non bú.)
Đúng: The Mare Tranquillitatis is a prominent lunar mare. (Biển Tĩnh Lặng là một biển mặt trăng nổi bật.)