steer
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chủ động và độ chính xác. Khi áp dụng cho máy móc, nó mô tả hành động vật lý là điều khiển vô lăng hoặc tay lái để tránh các chướng ngại vật. Điều này gợi lên sự điều chỉnh liên tục và tích cực để duy trì lộ trình mong muốn.
Khi được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này ngụ ý một sự ảnh hưởng tinh tế và mang tính chiến lược. Việc điều hướng một cuộc hội thoại thường là một bước đi chiến thuật nhằm tránh những chủ đề gây khó xử hoặc dẫn dắt một nhóm đi đến một kết luận cụ thể mà không gây cảm giác quá gay gắt.
Countable when referring to the animal (one steer). Uncountable when referring to the act of steering in a general sense.
Ý nghĩa
Điều khiển hướng đi của một phương tiện hoặc tàu thuyền
He struggled to steer the boat through the storm.
Anh ấy đã vất vả để lái con thuyền vượt qua cơn bão.
Hướng dẫn hoặc dẫn dắt tiến trình của một cuộc hội thoại hoặc một tình huống
She tried to steer the discussion toward the budget.
Cô ấy cố gắng điều hướng cuộc thảo luận về vấn đề ngân sách.
Di chuyển theo một hướng cụ thể
The car steered sharply to the left.
Chiếc xe bỗng rẽ gắt sang bên trái.
Một con bò đực đã được thiến
The farmer sold a steer at the livestock auction.
Người nông dân đã bán một con bò thiến tại buổi đấu giá gia súc.