feed
/ˈfiːd/
Từ này mang hàm ý về sự phụ thuộc và duy trì sự sống. Khi dùng cho các sinh vật sống, nó thường ám chỉ vai trò chăm sóc hoặc một sự chênh lệch về quyền hạn, vì đối tượng được cho ăn phải dựa vào người cung cấp để sinh tồn. So với từ nourish (nuôi dưỡng) vốn nhấn mạnh vào sức khỏe và sự phát triển, từ feed mang tính chức năng và mang tính thói quen hằng ngày nhiều hơn.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, thuật ngữ này chuyển sang nghĩa về một luồng vận hành cơ khí. Nó mô tả sự chuyển động ổn định và có kiểm soát của một chất vào trong một cơ chế, gợi lên hình ảnh về một dòng chảy liên tục hoặc một đầu vào nhịp nhàng để giữ cho hệ thống hoạt động bình thường.
Countable when referring to specific types of animal diets (different feeds). Uncountable when referring to the general substance of animal food.
Ý nghĩa
Cung cấp thức ăn cho người, động vật hoặc thực vật
"She feeds the cat every morning at six."
Cô ấy cho mèo ăn mỗi sáng lúc sáu giờ.
Cung cấp vật liệu hoặc dữ liệu cần thiết cho một máy móc hoặc hệ thống
"The operator feeds the paper into the printer."
Người vận hành nạp giấy vào máy in.
Ăn một loại thức ăn cụ thể như nguồn dinh dưỡng chính
"Many birds feed on insects during the summer."
Nhiều loài chim ăn côn trùng trong suốt mùa hè.
Cung cấp cho ai đó một luồng thông tin hoặc cảm xúc liên tục
"The media feeds the public a steady diet of sensationalist news."
Truyền thông cung cấp cho công chúng một lượng tin tức giật gân liên tục.
Thức ăn cho động vật nuôi, đặc biệt là gia súc
"The farmer bought a high-protein feed for the cattle."
Người nông dân đã mua loại thức ăn chăn nuôi giàu protein cho gia súc.
Một luồng nội dung cập nhật kỹ thuật số trên một nền tảng mạng xã hội hoặc trang web
"I check my news feed as soon as I wake up."
Tôi kiểm tra bảng tin của mình ngay khi vừa thức dậy.