butcher
butcher mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn đối lập tùy vào ngữ cảnh sử dụng: một là nghề nghiệp chuyên môn và hai là hành động bạo lực hoặc sai sót nghiêm trọng.
Ý nghĩa
Người làm nghề xẻ thịt và bán thịt
"The local butcher provides high-quality organic beef."
Người bán thịt địa phương cung cấp những miếng thịt bò hữu cơ chất lượng cao.
Giết mổ động vật để làm thực phẩm
"The farm workers spent the morning butchering the pigs."
Người nông dân phải mổ thịt những con lợn trước khi mùa đông bắt đầu.
Thực hiện một công việc, chẳng hạn như biểu diễn âm nhạc hoặc phát biểu, một cách rất tệ hoặc vụng về
"He completely butchered the national anthem during the ceremony."
Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn bài quốc ca trong buổi lễ khai mạc.
Giết người một cách tàn bạo, dã man hoặc không phân biệt
Quân đội của kẻ độc tài đã tàn sát hàng ngàn thường dân vô tội trong cuộc thảm sát.